50 Franc Comoros sang Peso Mexico

Đổi tiền KMF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,04723 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF 0,04723 MXN
5 KMF 0,23615 MXN
10 KMF 0,47231 MXN
20 KMF 0,94461 MXN
50 KMF 2,36153 MXN
100 KMF 4,72307 MXN
250 KMF 11,80767 MXN
500 KMF 23,61535 MXN
1000 KMF 47,23070 MXN
2000 KMF 94,46140 MXN
5000 KMF 236,15350 MXN
10000 KMF 472,30700 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN 21,17270 KMF
5 MXN 105,86350 KMF
10 MXN 211,72700 KMF
20 MXN 423,45400 KMF
50 MXN 1058,63500 KMF
100 MXN 2117,27000 KMF
250 MXN 5293,17500 KMF
500 MXN 10586,35000 KMF
1000 MXN 21172,70000 KMF
2000 MXN 42345,40000 KMF
5000 MXN 105863,50000 KMF
10000 MXN 211727,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13130 84,24550 1,41435 1,56516 1,03755 23,24030
Bảng Anh 1,20221 1 1,36005 101,28000 1,70033 1,88164 1,24736 27,93950
Đô-la Mỹ 0,88395 0,73527 1 74,46790 1,25020 1,38351 0,91715 20,54300
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01858 0,01232 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.