10 Franc Comoros sang Peso Mexico

Đổi tiền KMF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 kmf
0.39 mxn

CF1.000 KMF = Mex$0.03906 MXN

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF0.03906 MXN
5 KMF0.19531 MXN
10 KMF0.39063 MXN
20 KMF0.78126 MXN
50 KMF1.95314 MXN
100 KMF3.90628 MXN
250 KMF9.76570 MXN
500 KMF19.53140 MXN
1000 KMF39.06280 MXN
2000 KMF78.12560 MXN
5000 KMF195.31400 MXN
10000 KMF390.62800 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN25.59980 KMF
5 MXN127.99900 KMF
10 MXN255.99800 KMF
20 MXN511.99600 KMF
50 MXN1279.99000 KMF
100 MXN2559.98000 KMF
250 MXN6399.95000 KMF
500 MXN12799.90000 KMF
1000 MXN25599.80000 KMF
2000 MXN51199.60000 KMF
5000 MXN127999.00000 KMF
10000 MXN255998.00000 KMF