500 Peso Mexico sang Franc Comoros

Đổi tiền MXN sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 20,99680 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KMF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN 20,99680 KMF
5 MXN 104,98400 KMF
10 MXN 209,96800 KMF
20 MXN 419,93600 KMF
50 MXN 1049,84000 KMF
100 MXN 2099,68000 KMF
250 MXN 5249,20000 KMF
500 MXN 10498,40000 KMF
1000 MXN 20996,80000 KMF
2000 MXN 41993,60000 KMF
5000 MXN 104984,00000 KMF
10000 MXN 209968,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF 0,04763 MXN
5 KMF 0,23813 MXN
10 KMF 0,47626 MXN
20 KMF 0,95253 MXN
50 KMF 2,38132 MXN
100 KMF 4,76263 MXN
250 KMF 11,90658 MXN
500 KMF 23,81315 MXN
1000 KMF 47,62630 MXN
2000 KMF 95,25260 MXN
5000 KMF 238,13150 MXN
10000 KMF 476,26300 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12195 84,32860 1,42622 1,58624 1,03735 23,34120
Bảng Anh 1,19725 1 1,34330 100,96600 1,70760 1,89919 1,24196 27,94610
Đô-la Mỹ 0,89130 0,74443 1 75,16250 1,27120 1,41383 0,92460 20,80410
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.