50 Peso Mexico sang Franc Comoros

Đổi tiền MXN sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 21,24090 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KMF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN 21,24090 KMF
5 MXN 106,20450 KMF
10 MXN 212,40900 KMF
20 MXN 424,81800 KMF
50 MXN 1062,04500 KMF
100 MXN 2124,09000 KMF
250 MXN 5310,22500 KMF
500 MXN 10620,45000 KMF
1000 MXN 21240,90000 KMF
2000 MXN 42481,80000 KMF
5000 MXN 106204,50000 KMF
10000 MXN 212409,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF 0,04708 MXN
5 KMF 0,23540 MXN
10 KMF 0,47079 MXN
20 KMF 0,94158 MXN
50 KMF 2,35395 MXN
100 KMF 4,70790 MXN
250 KMF 11,76975 MXN
500 KMF 23,53950 MXN
1000 KMF 47,07900 MXN
2000 KMF 94,15800 MXN
5000 KMF 235,39500 MXN
10000 KMF 470,79000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14065 84,69900 1,42781 1,58226 1,04280 23,14610
Bảng Anh 1,19632 1 1,36460 101,32800 1,70814 1,89291 1,24752 27,69050
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73281 1 74,25500 1,25175 1,38715 0,91420 20,29200
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.