10 nghìn Peso Mexico sang Franc Comoros

Đổi tiền MXN sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 21,13350 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KMF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN 21,13350 KMF
5 MXN 105,66750 KMF
10 MXN 211,33500 KMF
20 MXN 422,67000 KMF
50 MXN 1056,67500 KMF
100 MXN 2113,35000 KMF
250 MXN 5283,37500 KMF
500 MXN 10566,75000 KMF
1000 MXN 21133,50000 KMF
2000 MXN 42267,00000 KMF
5000 MXN 105667,50000 KMF
10000 MXN 211335,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF 0,04732 MXN
5 KMF 0,23659 MXN
10 KMF 0,47318 MXN
20 KMF 0,94636 MXN
50 KMF 2,36591 MXN
100 KMF 4,73182 MXN
250 KMF 11,82955 MXN
500 KMF 23,65910 MXN
1000 KMF 47,31820 MXN
2000 KMF 94,63640 MXN
5000 KMF 236,59100 MXN
10000 KMF 473,18200 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,13890 84,95060 1,42653 1,58478 1,04205 23,22800
Bảng Anh 1,19617 1 1,36215 101,60300 1,70616 1,89543 1,24647 27,78120
Đô-la Mỹ 0,87805 0,73413 1 74,59000 1,25255 1,39150 0,91495 20,39510
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01679 0,01866 0,01227 0,27343

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.