5000 Franc Comoros sang Peso Mexico

Đổi tiền KMF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KMF = 0,04709 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KMF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF 0,04709 MXN
5 KMF 0,23545 MXN
10 KMF 0,47090 MXN
20 KMF 0,94180 MXN
50 KMF 2,35450 MXN
100 KMF 4,70900 MXN
250 KMF 11,77250 MXN
500 KMF 23,54500 MXN
1000 KMF 47,09000 MXN
2000 KMF 94,18000 MXN
5000 KMF 235,45000 MXN
10000 KMF 470,90000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN 21,23590 KMF
5 MXN 106,17950 KMF
10 MXN 212,35900 KMF
20 MXN 424,71800 KMF
50 MXN 1061,79500 KMF
100 MXN 2123,59000 KMF
250 MXN 5308,97500 KMF
500 MXN 10617,95000 KMF
1000 MXN 21235,90000 KMF
2000 MXN 42471,80000 KMF
5000 MXN 106179,50000 KMF
10000 MXN 212359,00000 KMF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,13225 84,47720 1,42477 1,58246 1,03475 23,16490
Bảng Anh 1,19589 1 1,35405 101,02600 1,70387 1,89245 1,23744 27,70280
Đô-la Mỹ 0,88320 0,73852 1 74,61000 1,25835 1,39762 0,91390 20,45920
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01340 1 0,01687 0,01873 0,01225 0,27421

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.