250 Rupee Ấn Độ sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền INR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05607 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:03 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MYR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ringgit Malaysia
1 INR 0,05607 MYR
5 INR 0,28036 MYR
10 INR 0,56072 MYR
20 INR 1,12144 MYR
50 INR 2,80360 MYR
100 INR 5,60720 MYR
250 INR 14,01800 MYR
500 INR 28,03600 MYR
1000 INR 56,07200 MYR
2000 INR 112,14400 MYR
5000 INR 280,36000 MYR
10000 INR 560,72000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Ấn Độ
1 MYR 17,83420 INR
5 MYR 89,17100 INR
10 MYR 178,34200 INR
20 MYR 356,68400 INR
50 MYR 891,71000 INR
100 MYR 1783,42000 INR
250 MYR 4458,55000 INR
500 MYR 8917,10000 INR
1000 MYR 17834,20000 INR
2000 MYR 35668,40000 INR
5000 MYR 89171,00000 INR
10000 MYR 178342,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83985 1,13095 84,49040 1,43195 1,59121 1,03540 23,32800
Bảng Anh 1,19069 1 1,34650 100,59400 1,70487 1,89448 1,23284 27,77410
Đô-la Mỹ 0,88425 0,74267 1 74,70750 1,26615 1,40696 0,91555 20,62690
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01883 0,01226 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.