2000 Ringgit Malaysia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MYR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 17,76170 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang INR

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Ấn Độ
1 MYR 17,76170 INR
5 MYR 88,80850 INR
10 MYR 177,61700 INR
20 MYR 355,23400 INR
50 MYR 888,08500 INR
100 MYR 1776,17000 INR
250 MYR 4440,42500 INR
500 MYR 8880,85000 INR
1000 MYR 17761,70000 INR
2000 MYR 35523,40000 INR
5000 MYR 88808,50000 INR
10000 MYR 177617,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ringgit Malaysia
1 INR 0,05630 MYR
5 INR 0,28150 MYR
10 INR 0,56301 MYR
20 INR 1,12602 MYR
50 INR 2,81505 MYR
100 INR 5,63009 MYR
250 INR 14,07522 MYR
500 INR 28,15045 MYR
1000 INR 56,30090 MYR
2000 INR 112,60180 MYR
5000 INR 281,50450 MYR
10000 INR 563,00900 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,14160 84,83800 1,43208 1,58435 1,04410 23,19960
Bảng Anh 1,19789 1 1,36750 101,62600 1,71546 1,89786 1,25072 27,79030
Đô-la Mỹ 0,87595 0,73126 1 74,31500 1,25445 1,38783 0,91465 20,32200
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01867 0,01231 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.