10 nghìn Ringgit Malaysia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MYR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 17,74160 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:07 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang INR

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Ấn Độ
1 MYR 17,74160 INR
5 MYR 88,70800 INR
10 MYR 177,41600 INR
20 MYR 354,83200 INR
50 MYR 887,08000 INR
100 MYR 1774,16000 INR
250 MYR 4435,40000 INR
500 MYR 8870,80000 INR
1000 MYR 17741,60000 INR
2000 MYR 35483,20000 INR
5000 MYR 88708,00000 INR
10000 MYR 177416,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ringgit Malaysia
1 INR 0,05636 MYR
5 INR 0,28182 MYR
10 INR 0,56365 MYR
20 INR 1,12729 MYR
50 INR 2,81824 MYR
100 INR 5,63647 MYR
250 INR 14,09117 MYR
500 INR 28,18235 MYR
1000 INR 56,36470 MYR
2000 INR 112,72940 MYR
5000 INR 281,82350 MYR
10000 INR 563,64700 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13470 84,41090 1,41775 1,57085 1,03960 23,19850
Bảng Anh 1,20077 1 1,36245 101,35300 1,70231 1,88614 1,24832 27,85470
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73397 1 74,39050 1,24945 1,38437 0,91620 20,44460
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01232 0,27483

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.