1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền INR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05632 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MYR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ringgit Malaysia
1 INR 0,05632 MYR
5 INR 0,28158 MYR
10 INR 0,56316 MYR
20 INR 1,12633 MYR
50 INR 2,81582 MYR
100 INR 5,63163 MYR
250 INR 14,07907 MYR
500 INR 28,15815 MYR
1000 INR 56,31630 MYR
2000 INR 112,63260 MYR
5000 INR 281,58150 MYR
10000 INR 563,16300 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Ấn Độ
1 MYR 17,75680 INR
5 MYR 88,78400 INR
10 MYR 177,56800 INR
20 MYR 355,13600 INR
50 MYR 887,84000 INR
100 MYR 1775,68000 INR
250 MYR 4439,20000 INR
500 MYR 8878,40000 INR
1000 MYR 17756,80000 INR
2000 MYR 35513,60000 INR
5000 MYR 88784,00000 INR
10000 MYR 177568,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83115 1,13515 84,42620 1,41434 1,56056 1,03780 23,21010
Bảng Anh 1,20315 1 1,36585 101,58400 1,70178 1,87772 1,24863 27,92710
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73215 1 74,37450 1,24595 1,37476 0,91420 20,44670
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00984 0,01345 1 0,01675 0,01848 0,01229 0,27492

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.