5000 Rupee Ấn Độ sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền INR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05596 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MYR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ringgit Malaysia
1 INR 0,05596 MYR
5 INR 0,27982 MYR
10 INR 0,55963 MYR
20 INR 1,11927 MYR
50 INR 2,79818 MYR
100 INR 5,59635 MYR
250 INR 13,99087 MYR
500 INR 27,98175 MYR
1000 INR 55,96350 MYR
2000 INR 111,92700 MYR
5000 INR 279,81750 MYR
10000 INR 559,63500 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Ấn Độ
1 MYR 17,86880 INR
5 MYR 89,34400 INR
10 MYR 178,68800 INR
20 MYR 357,37600 INR
50 MYR 893,44000 INR
100 MYR 1786,88000 INR
250 MYR 4467,20000 INR
500 MYR 8934,40000 INR
1000 MYR 17868,80000 INR
2000 MYR 35737,60000 INR
5000 MYR 89344,00000 INR
10000 MYR 178688,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12230 84,28750 1,42633 1,58472 1,03750 23,34360
Bảng Anh 1,19710 1 1,34350 100,90000 1,70745 1,89706 1,24199 27,94450
Đô-la Mỹ 0,89105 0,74433 1 75,10250 1,27090 1,41203 0,92445 20,79980
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01880 0,01231 0,27695

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.