50 Ringgit Malaysia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MYR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 17,76430 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang INR

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rupee Ấn Độ
1 MYR 17,76430 INR
5 MYR 88,82150 INR
10 MYR 177,64300 INR
20 MYR 355,28600 INR
50 MYR 888,21500 INR
100 MYR 1776,43000 INR
250 MYR 4441,07500 INR
500 MYR 8882,15000 INR
1000 MYR 17764,30000 INR
2000 MYR 35528,60000 INR
5000 MYR 88821,50000 INR
10000 MYR 177643,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ringgit Malaysia
1 INR 0,05629 MYR
5 INR 0,28146 MYR
10 INR 0,56293 MYR
20 INR 1,12585 MYR
50 INR 2,81463 MYR
100 INR 5,62927 MYR
250 INR 14,07318 MYR
500 INR 28,14635 MYR
1000 INR 56,29270 MYR
2000 INR 112,58540 MYR
5000 INR 281,46350 MYR
10000 INR 562,92700 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,13140 84,25300 1,41499 1,56845 1,03745 23,22990
Bảng Anh 1,20163 1 1,35955 101,24300 1,70032 1,88473 1,24664 27,91430
Đô-la Mỹ 0,88385 0,73554 1 74,46790 1,25065 1,38629 0,91695 20,53200
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01862 0,01231 0,27572

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.