1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền INR sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,84154 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KZT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,84154 KZT
5 INR 29,20770 KZT
10 INR 58,41540 KZT
20 INR 116,83080 KZT
50 INR 292,07700 KZT
100 INR 584,15400 KZT
250 INR 1460,38500 KZT
500 INR 2920,77000 KZT
1000 INR 5841,54000 KZT
2000 INR 11683,08000 KZT
5000 INR 29207,70000 KZT
10000 INR 58415,40000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17119 INR
5 KZT 0,85594 INR
10 KZT 1,71188 INR
20 KZT 3,42376 INR
50 KZT 8,55940 INR
100 KZT 17,11880 INR
250 KZT 42,79700 INR
500 KZT 85,59400 INR
1000 KZT 171,18800 INR
2000 KZT 342,37600 INR
5000 KZT 855,94000 INR
10000 KZT 1711,88000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83970 1,13140 84,46470 1,43184 1,58637 1,03545 23,34970
Bảng Anh 1,19090 1 1,34740 100,59000 1,70520 1,88923 1,23312 27,80750
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74217 1 74,65500 1,26555 1,40213 0,91520 20,63790
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01695 0,01878 0,01226 0,27644

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.