500 Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền INR sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,86699 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KZT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,86699 KZT
5 INR 29,33495 KZT
10 INR 58,66990 KZT
20 INR 117,33980 KZT
50 INR 293,34950 KZT
100 INR 586,69900 KZT
250 INR 1466,74750 KZT
500 INR 2933,49500 KZT
1000 INR 5866,99000 KZT
2000 INR 11733,98000 KZT
5000 INR 29334,95000 KZT
10000 INR 58669,90000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17045 INR
5 KZT 0,85223 INR
10 KZT 1,70445 INR
20 KZT 3,40890 INR
50 KZT 8,52225 INR
100 KZT 17,04450 INR
250 KZT 42,61125 INR
500 KZT 85,22250 INR
1000 KZT 170,44500 INR
2000 KZT 340,89000 INR
5000 KZT 852,22500 INR
10000 KZT 1704,45000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13525 84,49090 1,41787 1,57128 1,03910 23,24250
Bảng Anh 1,20012 1 1,36250 101,40400 1,70169 1,88581 1,24704 27,89510
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73394 1 74,42490 1,24895 1,38408 0,91530 20,47350
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01860 0,01230 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.