Đô-la Mỹ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền USD sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 435,80000 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KZT

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Tenge Kazakhstan
1 USD 435,80000 KZT
5 USD 2179,00000 KZT
10 USD 4358,00000 KZT
20 USD 8716,00000 KZT
50 USD 21790,00000 KZT
100 USD 43580,00000 KZT
250 USD 108950,00000 KZT
500 USD 217900,00000 KZT
1000 USD 435800,00000 KZT
2000 USD 871600,00000 KZT
5000 USD 2179000,00000 KZT
10000 USD 4358000,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Mỹ
1 KZT 0,00229 USD
5 KZT 0,01147 USD
10 KZT 0,02295 USD
20 KZT 0,04589 USD
50 KZT 0,11473 USD
100 KZT 0,22946 USD
250 KZT 0,57366 USD
500 KZT 1,14732 USD
1000 KZT 2,29463 USD
2000 KZT 4,58926 USD
5000 KZT 11,47315 USD
10000 KZT 22,94630 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13355 85,60290 1,43604 1,58019 1,04345 23,73230
Bảng Anh 1,16550 1 1,32105 99,76240 1,67357 1,84157 1,21614 27,65790
Đô-la Mỹ 0,88220 0,75697 1 75,51750 1,26685 1,39402 0,92050 20,93630
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01678 0,01846 0,01219 0,27724

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.