Euro sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền EUR sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 493,79100 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KZT

Cách để chuyển từ Euro sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tenge Kazakhstan
1 EUR 493,79100 KZT
5 EUR 2468,95500 KZT
10 EUR 4937,91000 KZT
20 EUR 9875,82000 KZT
50 EUR 24689,55000 KZT
100 EUR 49379,10000 KZT
250 EUR 123447,75000 KZT
500 EUR 246895,50000 KZT
1000 EUR 493791,00000 KZT
2000 EUR 987582,00000 KZT
5000 EUR 2468955,00000 KZT
10000 EUR 4937910,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Euro
1 KZT 0,00203 EUR
5 KZT 0,01013 EUR
10 KZT 0,02025 EUR
20 KZT 0,04050 EUR
50 KZT 0,10126 EUR
100 KZT 0,20252 EUR
250 KZT 0,50629 EUR
500 KZT 1,01258 EUR
1000 KZT 2,02515 EUR
2000 KZT 4,05030 EUR
5000 KZT 10,12575 EUR
10000 KZT 20,25150 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.