Bảng Anh sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền GBP sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 581,89200 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KZT

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Tenge Kazakhstan
1 GBP 581,89200 KZT
5 GBP 2909,46000 KZT
10 GBP 5818,92000 KZT
20 GBP 11637,84000 KZT
50 GBP 29094,60000 KZT
100 GBP 58189,20000 KZT
250 GBP 145473,00000 KZT
500 GBP 290946,00000 KZT
1000 GBP 581892,00000 KZT
2000 GBP 1163784,00000 KZT
5000 GBP 2909460,00000 KZT
10000 GBP 5818920,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Bảng Anh
1 KZT 0,00172 GBP
5 KZT 0,00859 GBP
10 KZT 0,01719 GBP
20 KZT 0,03437 GBP
50 KZT 0,08593 GBP
100 KZT 0,17185 GBP
250 KZT 0,42963 GBP
500 KZT 0,85927 GBP
1000 KZT 1,71853 GBP
2000 KZT 3,43706 GBP
5000 KZT 8,59265 GBP
10000 KZT 17,18530 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.