Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CHF sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 477,05100 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KZT

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 477,05100 KZT
5 CHF 2385,25500 KZT
10 CHF 4770,51000 KZT
20 CHF 9541,02000 KZT
50 CHF 23852,55000 KZT
100 CHF 47705,10000 KZT
250 CHF 119262,75000 KZT
500 CHF 238525,50000 KZT
1000 CHF 477051,00000 KZT
2000 CHF 954102,00000 KZT
5000 CHF 2385255,00000 KZT
10000 CHF 4770510,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00210 CHF
5 KZT 0,01048 CHF
10 KZT 0,02096 CHF
20 KZT 0,04192 CHF
50 KZT 0,10481 CHF
100 KZT 0,20962 CHF
250 KZT 0,52405 CHF
500 KZT 1,04810 CHF
1000 KZT 2,09621 CHF
2000 KZT 4,19242 CHF
5000 KZT 10,48105 CHF
10000 KZT 20,96210 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85150 1,13445 85,12860 1,45493 1,59939 1,04175 24,28350
Bảng Anh 1,17440 1 1,33210 99,96010 1,70842 1,87805 1,22343 28,51430
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75069 1 75,03950 1,28250 1,40984 0,91835 21,40550
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01709 0,01879 0,01224 0,28526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.