1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CHF sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 467,82300 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KZT

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 467,82300 KZT
5 CHF 2339,11500 KZT
10 CHF 4678,23000 KZT
20 CHF 9356,46000 KZT
50 CHF 23391,15000 KZT
100 CHF 46782,30000 KZT
250 CHF 116955,75000 KZT
500 CHF 233911,50000 KZT
1000 CHF 467823,00000 KZT
2000 CHF 935646,00000 KZT
5000 CHF 2339115,00000 KZT
10000 CHF 4678230,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00214 CHF
5 KZT 0,01069 CHF
10 KZT 0,02138 CHF
20 KZT 0,04275 CHF
50 KZT 0,10688 CHF
100 KZT 0,21376 CHF
250 KZT 0,53439 CHF
500 KZT 1,06878 CHF
1000 KZT 2,13756 CHF
2000 KZT 4,27512 CHF
5000 KZT 10,68780 CHF
10000 KZT 21,37560 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11320 83,49720 1,42200 1,58938 1,03630 23,16640
Bảng Anh 1,20106 1 1,33700 100,28400 1,70788 1,90891 1,24466 27,82380
Đô-la Mỹ 0,89830 0,74794 1 75,00650 1,27740 1,42776 0,93080 20,81060
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01241 0,27745

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.