100 Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CHF sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 467,37600 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KZT

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 467,37600 KZT
5 CHF 2336,88000 KZT
10 CHF 4673,76000 KZT
20 CHF 9347,52000 KZT
50 CHF 23368,80000 KZT
100 CHF 46737,60000 KZT
250 CHF 116844,00000 KZT
500 CHF 233688,00000 KZT
1000 CHF 467376,00000 KZT
2000 CHF 934752,00000 KZT
5000 CHF 2336880,00000 KZT
10000 CHF 4673760,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00214 CHF
5 KZT 0,01070 CHF
10 KZT 0,02140 CHF
20 KZT 0,04279 CHF
50 KZT 0,10698 CHF
100 KZT 0,21396 CHF
250 KZT 0,53490 CHF
500 KZT 1,06981 CHF
1000 KZT 2,13961 CHF
2000 KZT 4,27922 CHF
5000 KZT 10,69805 CHF
10000 KZT 21,39610 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.