1 nghìn Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KZT sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00212 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang CHF

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00212 CHF
5 KZT 0,01058 CHF
10 KZT 0,02115 CHF
20 KZT 0,04230 CHF
50 KZT 0,10576 CHF
100 KZT 0,21152 CHF
250 KZT 0,52881 CHF
500 KZT 1,05761 CHF
1000 KZT 2,11523 CHF
2000 KZT 4,23046 CHF
5000 KZT 10,57615 CHF
10000 KZT 21,15230 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 472,76100 KZT
5 CHF 2363,80500 KZT
10 CHF 4727,61000 KZT
20 CHF 9455,22000 KZT
50 CHF 23638,05000 KZT
100 CHF 47276,10000 KZT
250 CHF 118190,25000 KZT
500 CHF 236380,50000 KZT
1000 CHF 472761,00000 KZT
2000 CHF 945522,00000 KZT
5000 CHF 2363805,00000 KZT
10000 CHF 4727610,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83570 1,12945 84,59860 1,42249 1,57590 1,03970 23,29550
Bảng Anh 1,19660 1 1,35145 101,22700 1,70208 1,88566 1,24411 27,87430
Đô-la Mỹ 0,88535 0,73995 1 74,90250 1,25945 1,39528 0,92055 20,62550
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.