2000 Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KZT sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00212 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang CHF

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00212 CHF
5 KZT 0,01062 CHF
10 KZT 0,02124 CHF
20 KZT 0,04248 CHF
50 KZT 0,10619 CHF
100 KZT 0,21238 CHF
250 KZT 0,53096 CHF
500 KZT 1,06193 CHF
1000 KZT 2,12385 CHF
2000 KZT 4,24770 CHF
5000 KZT 10,61925 CHF
10000 KZT 21,23850 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 470,84300 KZT
5 CHF 2354,21500 KZT
10 CHF 4708,43000 KZT
20 CHF 9416,86000 KZT
50 CHF 23542,15000 KZT
100 CHF 47084,30000 KZT
250 CHF 117710,75000 KZT
500 CHF 235421,50000 KZT
1000 CHF 470843,00000 KZT
2000 CHF 941686,00000 KZT
5000 CHF 2354215,00000 KZT
10000 CHF 4708430,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12355 84,15670 1,42393 1,58124 1,03845 23,30070
Bảng Anh 1,19775 1 1,34570 100,79600 1,70547 1,89389 1,24380 27,90780
Đô-la Mỹ 0,89005 0,74311 1 74,90250 1,26735 1,40736 0,92430 20,73850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01879 0,01234 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.