50 Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KZT sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00210 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang CHF

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00210 CHF
5 KZT 0,01050 CHF
10 KZT 0,02100 CHF
20 KZT 0,04200 CHF
50 KZT 0,10501 CHF
100 KZT 0,21002 CHF
250 KZT 0,52505 CHF
500 KZT 1,05010 CHF
1000 KZT 2,10020 CHF
2000 KZT 4,20040 CHF
5000 KZT 10,50100 CHF
10000 KZT 21,00200 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 476,14600 KZT
5 CHF 2380,73000 KZT
10 CHF 4761,46000 KZT
20 CHF 9522,92000 KZT
50 CHF 23807,30000 KZT
100 CHF 47614,60000 KZT
250 CHF 119036,50000 KZT
500 CHF 238073,00000 KZT
1000 CHF 476146,00000 KZT
2000 CHF 952292,00000 KZT
5000 CHF 2380730,00000 KZT
10000 CHF 4761460,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,13990 84,86560 1,42573 1,58363 1,04295 23,18060
Bảng Anh 1,19703 1 1,36460 101,59400 1,70677 1,89580 1,24844 27,75000
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73281 1 74,45000 1,25075 1,38927 0,91495 20,33560
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01343 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.