50 Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền CHF sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 475,92800 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KZT

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 475,92800 KZT
5 CHF 2379,64000 KZT
10 CHF 4759,28000 KZT
20 CHF 9518,56000 KZT
50 CHF 23796,40000 KZT
100 CHF 47592,80000 KZT
250 CHF 118982,00000 KZT
500 CHF 237964,00000 KZT
1000 CHF 475928,00000 KZT
2000 CHF 951856,00000 KZT
5000 CHF 2379640,00000 KZT
10000 CHF 4759280,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00210 CHF
5 KZT 0,01051 CHF
10 KZT 0,02101 CHF
20 KZT 0,04202 CHF
50 KZT 0,10506 CHF
100 KZT 0,21012 CHF
250 KZT 0,52529 CHF
500 KZT 1,05058 CHF
1000 KZT 2,10116 CHF
2000 KZT 4,20232 CHF
5000 KZT 10,50580 CHF
10000 KZT 21,01160 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13230 84,34830 1,41719 1,57242 1,03720 23,21740
Bảng Anh 1,20091 1 1,35975 101,29200 1,70186 1,88828 1,24559 27,88110
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73543 1 74,49290 1,25160 1,38870 0,91600 20,50460
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01864 0,01230 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.