10 nghìn Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KZT sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00210 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang CHF

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Franc Thụy Sĩ
1 KZT 0,00210 CHF
5 KZT 0,01050 CHF
10 KZT 0,02100 CHF
20 KZT 0,04200 CHF
50 KZT 0,10500 CHF
100 KZT 0,21000 CHF
250 KZT 0,52500 CHF
500 KZT 1,05000 CHF
1000 KZT 2,10001 CHF
2000 KZT 4,20002 CHF
5000 KZT 10,50005 CHF
10000 KZT 21,00010 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tenge Kazakhstan
1 CHF 476,18800 KZT
5 CHF 2380,94000 KZT
10 CHF 4761,88000 KZT
20 CHF 9523,76000 KZT
50 CHF 23809,40000 KZT
100 CHF 47618,80000 KZT
250 CHF 119047,00000 KZT
500 CHF 238094,00000 KZT
1000 CHF 476188,00000 KZT
2000 CHF 952376,00000 KZT
5000 CHF 2380940,00000 KZT
10000 CHF 4761880,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13400 84,45180 1,41648 1,56619 1,03820 23,20960
Bảng Anh 1,20005 1 1,36090 101,35000 1,69990 1,87957 1,24589 27,85350
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73481 1 74,47250 1,24910 1,38112 0,91550 20,46700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01343 1 0,01677 0,01855 0,01229 0,27483

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.