Đô-la Úc sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền AUD sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 306,93200 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KZT

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Tenge Kazakhstan
1 AUD 306,93200 KZT
5 AUD 1534,66000 KZT
10 AUD 3069,32000 KZT
20 AUD 6138,64000 KZT
50 AUD 15346,60000 KZT
100 AUD 30693,20000 KZT
250 AUD 76733,00000 KZT
500 AUD 153466,00000 KZT
1000 AUD 306932,00000 KZT
2000 AUD 613864,00000 KZT
5000 AUD 1534660,00000 KZT
10000 AUD 3069320,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Đô-la Úc
1 KZT 0,00326 AUD
5 KZT 0,01629 AUD
10 KZT 0,03258 AUD
20 KZT 0,06516 AUD
50 KZT 0,16290 AUD
100 KZT 0,32581 AUD
250 KZT 0,81451 AUD
500 KZT 1,62903 AUD
1000 KZT 3,25805 AUD
2000 KZT 6,51610 AUD
5000 KZT 16,29025 AUD
10000 KZT 32,58050 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.