50 Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền INR sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,79506 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KZT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,79506 KZT
5 INR 28,97530 KZT
10 INR 57,95060 KZT
20 INR 115,90120 KZT
50 INR 289,75300 KZT
100 INR 579,50600 KZT
250 INR 1448,76500 KZT
500 INR 2897,53000 KZT
1000 INR 5795,06000 KZT
2000 INR 11590,12000 KZT
5000 INR 28975,30000 KZT
10000 INR 57950,60000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17256 INR
5 KZT 0,86280 INR
10 KZT 1,72561 INR
20 KZT 3,45122 INR
50 KZT 8,62805 INR
100 KZT 17,25610 INR
250 KZT 43,14025 INR
500 KZT 86,28050 INR
1000 KZT 172,56100 INR
2000 KZT 345,12200 INR
5000 KZT 862,80500 INR
10000 KZT 1725,61000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12265 84,30930 1,42621 1,58712 1,03810 23,34230
Bảng Anh 1,19739 1 1,34420 100,94700 1,70767 1,90033 1,24301 27,94870
Đô-la Mỹ 0,89075 0,74394 1 75,09850 1,27040 1,41373 0,92465 20,79210
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01883 0,01231 0,27686

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.