100 Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền KZT sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,17268 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang INR

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17268 INR
5 KZT 0,86341 INR
10 KZT 1,72682 INR
20 KZT 3,45364 INR
50 KZT 8,63410 INR
100 KZT 17,26820 INR
250 KZT 43,17050 INR
500 KZT 86,34100 INR
1000 KZT 172,68200 INR
2000 KZT 345,36400 INR
5000 KZT 863,41000 INR
10000 KZT 1726,82000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,79099 KZT
5 INR 28,95495 KZT
10 INR 57,90990 KZT
20 INR 115,81980 KZT
50 INR 289,54950 KZT
100 INR 579,09900 KZT
250 INR 1447,74750 KZT
500 INR 2895,49500 KZT
1000 INR 5790,99000 KZT
2000 INR 11581,98000 KZT
5000 INR 28954,95000 KZT
10000 INR 57909,90000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12215 84,28240 1,42603 1,58507 1,03740 23,33700
Bảng Anh 1,19725 1 1,34355 100,91100 1,70738 1,89780 1,24202 27,94140
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74430 1 75,10800 1,27080 1,41253 0,92450 20,79670
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27689

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.