10 nghìn Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền KZT sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,17151 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang INR

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17151 INR
5 KZT 0,85755 INR
10 KZT 1,71511 INR
20 KZT 3,43022 INR
50 KZT 8,57555 INR
100 KZT 17,15110 INR
250 KZT 42,87775 INR
500 KZT 85,75550 INR
1000 KZT 171,51100 INR
2000 KZT 343,02200 INR
5000 KZT 857,55500 INR
10000 KZT 1715,11000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,83052 KZT
5 INR 29,15260 KZT
10 INR 58,30520 KZT
20 INR 116,61040 KZT
50 INR 291,52600 KZT
100 INR 583,05200 KZT
250 INR 1457,63000 KZT
500 INR 2915,26000 KZT
1000 INR 5830,52000 KZT
2000 INR 11661,04000 KZT
5000 INR 29152,60000 KZT
10000 INR 58305,20000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13055 84,55100 1,42687 1,57920 1,03775 23,30570
Bảng Anh 1,19517 1 1,35120 101,05300 1,70535 1,88741 1,24029 27,85430
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74008 1 74,78750 1,26210 1,39684 0,91785 20,61450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.