1 Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền INR sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,81022 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KZT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,81022 KZT
5 INR 29,05110 KZT
10 INR 58,10220 KZT
20 INR 116,20440 KZT
50 INR 290,51100 KZT
100 INR 581,02200 KZT
250 INR 1452,55500 KZT
500 INR 2905,11000 KZT
1000 INR 5810,22000 KZT
2000 INR 11620,44000 KZT
5000 INR 29051,10000 KZT
10000 INR 58102,20000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17211 INR
5 KZT 0,86055 INR
10 KZT 1,72111 INR
20 KZT 3,44222 INR
50 KZT 8,60555 INR
100 KZT 17,21110 INR
250 KZT 43,02775 INR
500 KZT 86,05550 INR
1000 KZT 172,11100 INR
2000 KZT 344,22200 INR
5000 KZT 860,55500 INR
10000 KZT 1721,11000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12360 84,16040 1,42489 1,57998 1,03885 23,30980
Bảng Anh 1,19760 1 1,34565 100,79300 1,70649 1,89222 1,24413 27,91630
Đô-la Mỹ 0,89000 0,74313 1 74,90250 1,26815 1,40617 0,92455 20,74560
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01877 0,01234 0,27697

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.