5000 Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền KZT sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,17207 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang INR

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17207 INR
5 KZT 0,86035 INR
10 KZT 1,72069 INR
20 KZT 3,44138 INR
50 KZT 8,60345 INR
100 KZT 17,20690 INR
250 KZT 43,01725 INR
500 KZT 86,03450 INR
1000 KZT 172,06900 INR
2000 KZT 344,13800 INR
5000 KZT 860,34500 INR
10000 KZT 1720,69000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,81162 KZT
5 INR 29,05810 KZT
10 INR 58,11620 KZT
20 INR 116,23240 KZT
50 INR 290,58100 KZT
100 INR 581,16200 KZT
250 INR 1452,90500 KZT
500 INR 2905,81000 KZT
1000 INR 5811,62000 KZT
2000 INR 11623,24000 KZT
5000 INR 29058,10000 KZT
10000 INR 58116,20000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83570 1,12810 84,47720 1,42366 1,57490 1,03850 23,27970
Bảng Anh 1,19660 1 1,34985 101,08300 1,70351 1,88448 1,24267 27,85580
Đô-la Mỹ 0,88640 0,74082 1 74,88450 1,26200 1,39606 0,92055 20,63620
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01335 1 0,01685 0,01864 0,01229 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.