2000 Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền INR sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,79629 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KZT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,79629 KZT
5 INR 28,98145 KZT
10 INR 57,96290 KZT
20 INR 115,92580 KZT
50 INR 289,81450 KZT
100 INR 579,62900 KZT
250 INR 1449,07250 KZT
500 INR 2898,14500 KZT
1000 INR 5796,29000 KZT
2000 INR 11592,58000 KZT
5000 INR 28981,45000 KZT
10000 INR 57962,90000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17252 INR
5 KZT 0,86262 INR
10 KZT 1,72524 INR
20 KZT 3,45048 INR
50 KZT 8,62620 INR
100 KZT 17,25240 INR
250 KZT 43,13100 INR
500 KZT 86,26200 INR
1000 KZT 172,52400 INR
2000 KZT 345,04800 INR
5000 KZT 862,62000 INR
10000 KZT 1725,24000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,11245 83,52550 1,42071 1,58853 1,03635 23,14670
Bảng Anh 1,20214 1 1,33725 100,40400 1,70780 1,90954 1,24584 27,82420
Đô-la Mỹ 0,89890 0,74780 1 75,08250 1,27710 1,42796 0,93160 20,80700
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01701 0,01902 0,01241 0,27712

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.