1 nghìn Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền KZT sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,17068 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang INR

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rupee Ấn Độ
1 KZT 0,17068 INR
5 KZT 0,85339 INR
10 KZT 1,70678 INR
20 KZT 3,41356 INR
50 KZT 8,53390 INR
100 KZT 17,06780 INR
250 KZT 42,66950 INR
500 KZT 85,33900 INR
1000 KZT 170,67800 INR
2000 KZT 341,35600 INR
5000 KZT 853,39000 INR
10000 KZT 1706,78000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tenge Kazakhstan
1 INR 5,85899 KZT
5 INR 29,29495 KZT
10 INR 58,58990 KZT
20 INR 117,17980 KZT
50 INR 292,94950 KZT
100 INR 585,89900 KZT
250 INR 1464,74750 KZT
500 INR 2929,49500 KZT
1000 INR 5858,99000 KZT
2000 INR 11717,98000 KZT
5000 INR 29294,95000 KZT
10000 INR 58589,90000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14135 84,78800 1,42555 1,58126 1,04360 23,16880
Bảng Anh 1,19617 1 1,36525 101,42100 1,70520 1,89145 1,24833 27,71390
Đô-la Mỹ 0,87615 0,73247 1 74,28750 1,24900 1,38543 0,91440 20,29950
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01346 1 0,01681 0,01865 0,01231 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.