2500 Đô-la Canada sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền CAD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,14001 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:33 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi CAD sang HKD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi CAD sang HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,05910 82,11680 1,35369 1,49855 1,02805 21,11770
Bảng Anh 1,17841 1 1,24810 96,77080 1,59526 1,76597 1,21147 24,88620
Đô-la Mỹ 0,94420 0,80122 1 77,53450 1,27815 1,41493 0,97070 19,93930
Rupee Ấn Độ 0,01218 0,01033 0,01290 1 0,01648 0,01825 0,01252 0,25717

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,14001 HKD
5 CAD 30,70005 HKD
10 CAD 61,40010 HKD
20 CAD 122,80020 HKD
50 CAD 307,00050 HKD
100 CAD 614,00100 HKD
250 CAD 1535,00250 HKD
500 CAD 3070,00500 HKD
1000 CAD 6140,01000 HKD
2000 CAD 12280,02000 HKD
5000 CAD 30700,05000 HKD
10000 CAD 61400,10000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,28660 CAD
200 HKD 32,57320 CAD
300 HKD 48,85980 CAD
500 HKD 81,43300 CAD
1000 HKD 162,86600 CAD
2000 HKD 325,73200 CAD
2500 HKD 407,16500 CAD
3000 HKD 488,59800 CAD
4000 HKD 651,46400 CAD
5000 HKD 814,33000 CAD
10000 HKD 1628,66000 CAD
20000 HKD 3257,32000 CAD