250 Đô-la Canada sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền CAD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,22430 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HKD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,22430 HKD
5 CAD 31,12150 HKD
10 CAD 62,24300 HKD
20 CAD 124,48600 HKD
50 CAD 311,21500 HKD
100 CAD 622,43000 HKD
250 CAD 1556,07500 HKD
500 CAD 3112,15000 HKD
1000 CAD 6224,30000 HKD
2000 CAD 12448,60000 HKD
5000 CAD 31121,50000 HKD
10000 CAD 62243,00000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,06610 CAD
200 HKD 32,13220 CAD
300 HKD 48,19830 CAD
500 HKD 80,33050 CAD
1000 HKD 160,66100 CAD
2000 HKD 321,32200 CAD
2500 HKD 401,65250 CAD
3000 HKD 481,98300 CAD
4000 HKD 642,64400 CAD
5000 HKD 803,30500 CAD
10000 HKD 1606,61000 CAD
20000 HKD 3213,22000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14110 84,76090 1,42826 1,58168 1,04320 23,15930
Bảng Anh 1,19617 1 1,36495 101,38800 1,70844 1,89195 1,24785 27,70250
Đô-la Mỹ 0,87635 0,73263 1 74,28000 1,25165 1,38610 0,91420 20,29560
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01866 0,01231 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.