5000 Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

Đổi tiền HKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,16161 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,16140 CAD
200 HKD 32,32280 CAD
300 HKD 48,48420 CAD
500 HKD 80,80700 CAD
1000 HKD 161,61400 CAD
2000 HKD 323,22800 CAD
2500 HKD 404,03500 CAD
3000 HKD 484,84200 CAD
4000 HKD 646,45600 CAD
5000 HKD 808,07000 CAD
10000 HKD 1616,14000 CAD
20000 HKD 3232,28000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,18758 HKD
5 CAD 30,93790 HKD
10 CAD 61,87580 HKD
20 CAD 123,75160 HKD
50 CAD 309,37900 HKD
100 CAD 618,75800 HKD
250 CAD 1546,89500 HKD
500 CAD 3093,79000 HKD
1000 CAD 6187,58000 HKD
2000 CAD 12375,16000 HKD
5000 CAD 30937,90000 HKD
10000 CAD 61875,80000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.