10 nghìn Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

Đổi tiền HKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,16325 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,32520 CAD
200 HKD 32,65040 CAD
300 HKD 48,97560 CAD
500 HKD 81,62600 CAD
1000 HKD 163,25200 CAD
2000 HKD 326,50400 CAD
2500 HKD 408,13000 CAD
3000 HKD 489,75600 CAD
4000 HKD 653,00800 CAD
5000 HKD 816,26000 CAD
10000 HKD 1632,52000 CAD
20000 HKD 3265,04000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,12552 HKD
5 CAD 30,62760 HKD
10 CAD 61,25520 HKD
20 CAD 122,51040 HKD
50 CAD 306,27600 HKD
100 CAD 612,55200 HKD
250 CAD 1531,38000 HKD
500 CAD 3062,76000 HKD
1000 CAD 6125,52000 HKD
2000 CAD 12251,04000 HKD
5000 CAD 30627,60000 HKD
10000 CAD 61255,20000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11540 83,54900 1,41873 1,58505 1,03705 23,13120
Bảng Anh 1,20250 1 1,34130 100,47000 1,70607 1,90607 1,24705 27,81590
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74555 1 74,90500 1,27195 1,42106 0,92975 20,73800
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00995 0,01335 1 0,01698 0,01897 0,01241 0,27686

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.