20 Đô-la Canada sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền CAD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 6,20773 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HKD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,20773 HKD
5 CAD 31,03865 HKD
10 CAD 62,07730 HKD
20 CAD 124,15460 HKD
50 CAD 310,38650 HKD
100 CAD 620,77300 HKD
250 CAD 1551,93250 HKD
500 CAD 3103,86500 HKD
1000 CAD 6207,73000 HKD
2000 CAD 12415,46000 HKD
5000 CAD 31038,65000 HKD
10000 CAD 62077,30000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,10900 CAD
200 HKD 32,21800 CAD
300 HKD 48,32700 CAD
500 HKD 80,54500 CAD
1000 HKD 161,09000 CAD
2000 HKD 322,18000 CAD
2500 HKD 402,72500 CAD
3000 HKD 483,27000 CAD
4000 HKD 644,36000 CAD
5000 HKD 805,45000 CAD
10000 HKD 1610,90000 CAD
20000 HKD 3221,80000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13450 84,30970 1,42300 1,57613 1,03370 23,21200
Bảng Anh 1,19496 1 1,35570 100,74800 1,70045 1,88344 1,23523 27,73780
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73763 1 74,31440 1,25430 1,38927 0,91115 20,46010
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01688 0,01869 0,01226 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.