20000 Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

Đổi tiền HKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,16040 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:47 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,04030 CAD
200 HKD 32,08060 CAD
300 HKD 48,12090 CAD
500 HKD 80,20150 CAD
1000 HKD 160,40300 CAD
2000 HKD 320,80600 CAD
2500 HKD 401,00750 CAD
3000 HKD 481,20900 CAD
4000 HKD 641,61200 CAD
5000 HKD 802,01500 CAD
10000 HKD 1604,03000 CAD
20000 HKD 3208,06000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,23430 HKD
5 CAD 31,17150 HKD
10 CAD 62,34300 HKD
20 CAD 124,68600 HKD
50 CAD 311,71500 HKD
100 CAD 623,43000 HKD
250 CAD 1558,57500 HKD
500 CAD 3117,15000 HKD
1000 CAD 6234,30000 HKD
2000 CAD 12468,60000 HKD
5000 CAD 31171,50000 HKD
10000 CAD 62343,00000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,14020 84,86220 1,42536 1,58306 1,04270 23,18950
Bảng Anh 1,19689 1 1,36465 101,56700 1,70595 1,89469 1,24800 27,75440
Đô-la Mỹ 0,87700 0,73279 1 74,42750 1,25010 1,38841 0,91455 20,33810
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00985 0,01344 1 0,01680 0,01865 0,01229 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.