300 Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

Đổi tiền HKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,16208 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,20790 CAD
200 HKD 32,41580 CAD
300 HKD 48,62370 CAD
500 HKD 81,03950 CAD
1000 HKD 162,07900 CAD
2000 HKD 324,15800 CAD
2500 HKD 405,19750 CAD
3000 HKD 486,23700 CAD
4000 HKD 648,31600 CAD
5000 HKD 810,39500 CAD
10000 HKD 1620,79000 CAD
20000 HKD 3241,58000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,16984 HKD
5 CAD 30,84920 HKD
10 CAD 61,69840 HKD
20 CAD 123,39680 HKD
50 CAD 308,49200 HKD
100 CAD 616,98400 HKD
250 CAD 1542,46000 HKD
500 CAD 3084,92000 HKD
1000 CAD 6169,84000 HKD
2000 CAD 12339,68000 HKD
5000 CAD 30849,20000 HKD
10000 CAD 61698,40000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83810 1,13050 84,35850 1,42646 1,58667 1,03070 23,26230
Bảng Anh 1,19318 1 1,34875 100,64400 1,70185 1,89298 1,22981 27,75320
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74143 1 74,62050 1,26180 1,40351 0,91190 20,57700
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01691 0,01881 0,01222 0,27575

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.