250 Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

Đổi tiền HKD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,16334 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:28 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HKD sang CAD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HKD sang CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84425 1,05305 81,55290 1,35017 1,49666 1,04690 21,04000
Bảng Anh 1,18448 1 1,24725 96,59270 1,59916 1,77267 1,24004 24,92020
Đô-la Mỹ 0,94965 0,80176 1 77,44450 1,28215 1,42126 0,99415 19,98010
Rupee Ấn Độ 0,01226 0,01035 0,01291 1 0,01656 0,01835 0,01284 0,25799

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Canada
100 HKD 16,33380 CAD
200 HKD 32,66760 CAD
300 HKD 49,00140 CAD
500 HKD 81,66900 CAD
1000 HKD 163,33800 CAD
2000 HKD 326,67600 CAD
2500 HKD 408,34500 CAD
3000 HKD 490,01400 CAD
4000 HKD 653,35200 CAD
5000 HKD 816,69000 CAD
10000 HKD 1633,38000 CAD
20000 HKD 3266,76000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Hồng Kông
1 CAD 6,12226 HKD
5 CAD 30,61130 HKD
10 CAD 61,22260 HKD
20 CAD 122,44520 HKD
50 CAD 306,11300 HKD
100 CAD 612,22600 HKD
250 CAD 1530,56500 HKD
500 CAD 3061,13000 HKD
1000 CAD 6122,26000 HKD
2000 CAD 12244,52000 HKD
5000 CAD 30611,30000 HKD
10000 CAD 61222,60000 HKD