250 Đô-la Mỹ sang Lev Bungari

Đổi tiền USD sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,71470 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BGN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lev Bungari
1 USD 1,71470 BGN
5 USD 8,57350 BGN
10 USD 17,14700 BGN
20 USD 34,29400 BGN
50 USD 85,73500 BGN
100 USD 171,47000 BGN
250 USD 428,67500 BGN
500 USD 857,35000 BGN
1000 USD 1714,70000 BGN
2000 USD 3429,40000 BGN
5000 USD 8573,50000 BGN
10000 USD 17147,00000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Mỹ
1 BGN 0,58319 USD
5 BGN 2,91596 USD
10 BGN 5,83192 USD
20 BGN 11,66384 USD
50 BGN 29,15960 USD
100 BGN 58,31920 USD
250 BGN 145,79800 USD
500 BGN 291,59600 USD
1000 BGN 583,19200 USD
2000 BGN 1166,38400 USD
5000 BGN 2915,96000 USD
10000 BGN 5831,92000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14060 84,72380 1,42797 1,58175 1,04290 23,15090
Bảng Anh 1,19632 1 1,36450 101,35500 1,70829 1,89225 1,24764 27,69540
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73287 1 74,28000 1,25195 1,38677 0,91435 20,29710
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27325

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.