10 nghìn Đô-la Mỹ sang Lev Bungari

Đổi tiền USD sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,71925 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BGN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lev Bungari
1 USD 1,71925 BGN
5 USD 8,59625 BGN
10 USD 17,19250 BGN
20 USD 34,38500 BGN
50 USD 85,96250 BGN
100 USD 171,92500 BGN
250 USD 429,81250 BGN
500 USD 859,62500 BGN
1000 USD 1719,25000 BGN
2000 USD 3438,50000 BGN
5000 USD 8596,25000 BGN
10000 USD 17192,50000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Mỹ
1 BGN 0,58165 USD
5 BGN 2,90824 USD
10 BGN 5,81649 USD
20 BGN 11,63298 USD
50 BGN 29,08245 USD
100 BGN 58,16490 USD
250 BGN 145,41225 USD
500 BGN 290,82450 USD
1000 BGN 581,64900 USD
2000 BGN 1163,29800 USD
5000 BGN 2908,24500 USD
10000 BGN 5816,49000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13760 84,85300 1,42376 1,58264 1,04150 23,13670
Bảng Anh 1,19524 1 1,35975 101,42300 1,70180 1,89169 1,24485 27,65490
Đô-la Mỹ 0,87905 0,73543 1 74,58950 1,25155 1,39121 0,91550 20,33820
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01865 0,01227 0,27267

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.