20 Lev Bungari sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BGN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,57909 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang USD

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Mỹ
1 BGN 0,57909 USD
5 BGN 2,89544 USD
10 BGN 5,79089 USD
20 BGN 11,58178 USD
50 BGN 28,95445 USD
100 BGN 57,90890 USD
250 BGN 144,77225 USD
500 BGN 289,54450 USD
1000 BGN 579,08900 USD
2000 BGN 1158,17800 USD
5000 BGN 2895,44500 USD
10000 BGN 5790,89000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lev Bungari
1 USD 1,72685 BGN
5 USD 8,63425 BGN
10 USD 17,26850 BGN
20 USD 34,53700 BGN
50 USD 86,34250 BGN
100 USD 172,68500 BGN
250 USD 431,71250 BGN
500 USD 863,42500 BGN
1000 USD 1726,85000 BGN
2000 USD 3453,70000 BGN
5000 USD 8634,25000 BGN
10000 USD 17268,50000 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84210 1,13265 84,63950 1,43671 1,59416 1,03455 23,40430
Bảng Anh 1,18751 1 1,34510 100,51500 1,70619 1,89317 1,22854 27,79420
Đô-la Mỹ 0,88285 0,74344 1 74,72700 1,26845 1,40746 0,91345 20,66330
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00995 0,01338 1 0,01697 0,01883 0,01222 0,27652

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.