50 Lev Bungari sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BGN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,57029 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang USD

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Mỹ
1 BGN 0,57029 USD
5 BGN 2,85144 USD
10 BGN 5,70288 USD
20 BGN 11,40576 USD
50 BGN 28,51440 USD
100 BGN 57,02880 USD
250 BGN 142,57200 USD
500 BGN 285,14400 USD
1000 BGN 570,28800 USD
2000 BGN 1140,57600 USD
5000 BGN 2851,44000 USD
10000 BGN 5702,88000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lev Bungari
1 USD 1,75350 BGN
5 USD 8,76750 BGN
10 USD 17,53500 BGN
20 USD 35,07000 BGN
50 USD 87,67500 BGN
100 USD 175,35000 BGN
250 USD 438,37500 BGN
500 USD 876,75000 BGN
1000 USD 1753,50000 BGN
2000 USD 3507,00000 BGN
5000 USD 8767,50000 BGN
10000 USD 17535,00000 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,11545 83,61130 1,41880 1,58490 1,03705 23,13050
Bảng Anh 1,20257 1 1,34140 100,54800 1,70619 1,90594 1,24713 27,81590
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74549 1 74,95750 1,27195 1,42086 0,92965 20,73650
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01896 0,01240 0,27664

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.