100 Hryvnia Ukraina sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền UAH sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03238 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang CHF

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Franc Thụy Sĩ
1 UAH 0,03238 CHF
5 UAH 0,16188 CHF
10 UAH 0,32376 CHF
20 UAH 0,64752 CHF
50 UAH 1,61880 CHF
100 UAH 3,23760 CHF
250 UAH 8,09400 CHF
500 UAH 16,18800 CHF
1000 UAH 32,37600 CHF
2000 UAH 64,75200 CHF
5000 UAH 161,88000 CHF
10000 UAH 323,76000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Hryvnia Ukraina
1 CHF 30,88710 UAH
5 CHF 154,43550 UAH
10 CHF 308,87100 UAH
20 CHF 617,74200 UAH
50 CHF 1544,35500 UAH
100 CHF 3088,71000 UAH
250 CHF 7721,77500 UAH
500 CHF 15443,55000 UAH
1000 CHF 30887,10000 UAH
2000 CHF 61774,20000 UAH
5000 CHF 154435,50000 UAH
10000 CHF 308871,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,13145 84,25670 1,41544 1,56873 1,03745 23,22920
Bảng Anh 1,20156 1 1,35955 101,24300 1,70080 1,88499 1,24656 27,91220
Đô-la Mỹ 0,88385 0,73554 1 74,46790 1,25100 1,38648 0,91690 20,53050
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01231 0,27570

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.