2000 Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền CHF sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 31,33580 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:08 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang UAH

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Hryvnia Ukraina
1 CHF 31,33580 UAH
5 CHF 156,67900 UAH
10 CHF 313,35800 UAH
20 CHF 626,71600 UAH
50 CHF 1566,79000 UAH
100 CHF 3133,58000 UAH
250 CHF 7833,95000 UAH
500 CHF 15667,90000 UAH
1000 CHF 31335,80000 UAH
2000 CHF 62671,60000 UAH
5000 CHF 156679,00000 UAH
10000 CHF 313358,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Franc Thụy Sĩ
1 UAH 0,03191 CHF
5 UAH 0,15956 CHF
10 UAH 0,31912 CHF
20 UAH 0,63825 CHF
50 UAH 1,59562 CHF
100 UAH 3,19124 CHF
250 UAH 7,97810 CHF
500 UAH 15,95620 CHF
1000 UAH 31,91240 CHF
2000 UAH 63,82480 CHF
5000 UAH 159,56200 CHF
10000 UAH 319,12400 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83960 1,13120 84,47520 1,43119 1,58554 1,03545 23,34300
Bảng Anh 1,19104 1 1,34735 100,61700 1,70467 1,88850 1,23327 27,80340
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74220 1 74,67750 1,26520 1,40164 0,91535 20,63560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01694 0,01877 0,01226 0,27633

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.