500 Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền CHF sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 30,66370 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:18 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang UAH

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Hryvnia Ukraina
1 CHF 30,66370 UAH
5 CHF 153,31850 UAH
10 CHF 306,63700 UAH
20 CHF 613,27400 UAH
50 CHF 1533,18500 UAH
100 CHF 3066,37000 UAH
250 CHF 7665,92500 UAH
500 CHF 15331,85000 UAH
1000 CHF 30663,70000 UAH
2000 CHF 61327,40000 UAH
5000 CHF 153318,50000 UAH
10000 CHF 306637,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Franc Thụy Sĩ
1 UAH 0,03261 CHF
5 UAH 0,16306 CHF
10 UAH 0,32612 CHF
20 UAH 0,65224 CHF
50 UAH 1,63059 CHF
100 UAH 3,26118 CHF
250 UAH 8,15295 CHF
500 UAH 16,30590 CHF
1000 UAH 32,61180 CHF
2000 UAH 65,22360 CHF
5000 UAH 163,05900 CHF
10000 UAH 326,11800 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.