20 Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền CHF sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 30,95130 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang UAH

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Hryvnia Ukraina
1 CHF 30,95130 UAH
5 CHF 154,75650 UAH
10 CHF 309,51300 UAH
20 CHF 619,02600 UAH
50 CHF 1547,56500 UAH
100 CHF 3095,13000 UAH
250 CHF 7737,82500 UAH
500 CHF 15475,65000 UAH
1000 CHF 30951,30000 UAH
2000 CHF 61902,60000 UAH
5000 CHF 154756,50000 UAH
10000 CHF 309513,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Franc Thụy Sĩ
1 UAH 0,03231 CHF
5 UAH 0,16154 CHF
10 UAH 0,32309 CHF
20 UAH 0,64618 CHF
50 UAH 1,61545 CHF
100 UAH 3,23089 CHF
250 UAH 8,07723 CHF
500 UAH 16,15445 CHF
1000 UAH 32,30890 CHF
2000 UAH 64,61780 CHF
5000 UAH 161,54450 CHF
10000 UAH 323,08900 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13325 84,41910 1,41889 1,57418 1,03700 23,23080
Bảng Anh 1,20012 1 1,36010 101,31800 1,70291 1,88929 1,24452 27,88110
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73524 1 74,49290 1,25205 1,38908 0,91500 20,49930
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27519

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.