1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền CHF sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 31,21360 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang UAH

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Hryvnia Ukraina
1 CHF 31,21360 UAH
5 CHF 156,06800 UAH
10 CHF 312,13600 UAH
20 CHF 624,27200 UAH
50 CHF 1560,68000 UAH
100 CHF 3121,36000 UAH
250 CHF 7803,40000 UAH
500 CHF 15606,80000 UAH
1000 CHF 31213,60000 UAH
2000 CHF 62427,20000 UAH
5000 CHF 156068,00000 UAH
10000 CHF 312136,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Franc Thụy Sĩ
1 UAH 0,03204 CHF
5 UAH 0,16019 CHF
10 UAH 0,32037 CHF
20 UAH 0,64075 CHF
50 UAH 1,60186 CHF
100 UAH 3,20373 CHF
250 UAH 8,00932 CHF
500 UAH 16,01865 CHF
1000 UAH 32,03730 CHF
2000 UAH 64,07460 CHF
5000 UAH 160,18650 CHF
10000 UAH 320,37300 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12200 84,32670 1,42634 1,58631 1,03740 23,34200
Bảng Anh 1,19725 1 1,34325 100,95500 1,70761 1,89912 1,24202 27,94480
Đô-la Mỹ 0,89125 0,74446 1 75,15750 1,27125 1,41383 0,92460 20,80390
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27680

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.